Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美食家

měi shí jiā

美食家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美食家 trong tiếng Việt

người sành ăn

Tra từ liên quan