Kết quả tra từ “置若罔闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
置若罔闻zhì ruò wǎng wén
làm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe