Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倍频器倍頻器

bèi pín qì

倍频器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倍频器 trong tiếng Việt

bộ nhân tần số

Tra từ liên quan