Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缺勤

quē qín

缺勤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缺勤 trong tiếng Việt

vắng mặt ở nơi làm việc hoặc trường học

Tra từ liên quan