缺德事
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
缺德事
hành động sai trái; hành vi vô đạo đức; việc làm xấu; cố tình làm sai
Giản thể缺德事
Phồn thể缺德事
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng