Kết quả tra từ “绕膝承欢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绕膝承欢rào xī chéng huān
sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ (thành ngữ)