Kết quả tra từ “紧随其后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧随其后jǐn suí qí hòu
theo sát phía sau ai đó hoặc cái gì đó (thành ngữ)