Kết quả tra từ “俯首帖耳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俯首帖耳fǔ shǒu tiē ěr
đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp