Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “俯首帖耳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
俯首帖耳
fǔ shǒu tiē ěr

đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp

Thành ngữ