Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cái

才 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 才 trong tiếng Việt

(biến thể của 才[cai2]) vừa mới; (biến thể của 才[cai2]) (trước một biểu thức chỉ số lượng) chỉ

Tra từ liên quan