Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经信委經信委

Jīng Xìn Wěi

经信委 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经信委 trong tiếng Việt

Ủy ban Kinh tế và Tin học hóa

Tra từ liên quan