经传經傳 jīng zhuàn 经传 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经传 trong tiếng Việt tác phẩm kinh điển (đặc biệt là kinh điển Nho giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan