Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结盟結盟

jié méng

结盟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结盟 trong tiếng Việt

hình thành liên minh; kết đồng minh; liên kết; với đồng minh; kết nối với

Tra từ liên quan