Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结算結算

jié suàn

结算 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结算 trong tiếng Việt

  1. thanh toán
  2. kết toán
Tra từ liên quan