Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结节結節

jié jié

结节 là gì?

结节 [jié jié] có nghĩa là nốt nhỏ; u hạt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结节 trong tiếng Việt

  1. nốt nhỏ
  2. u hạt

Cách đọc và ghi nhớ 结节

结节 được đọc là jié jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nốt nhỏ; u hạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan