Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结清結清

jié qīng

结清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结清 trong tiếng Việt

thanh toán (tài khoản); thanh toán dứt điểm

Tra từ liên quan