Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结案結案

jié àn

结案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结案 trong tiếng Việt

kết thúc vụ án; khép lại

Tra từ liên quan