Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结业結業

jié yè

结业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结业 trong tiếng Việt

hoàn thành khóa học, đặc biệt là khóa ngắn; hoàn tất khóa học; (công ty) ngừng hoạt động

Tra từ liên quan