结业結業
结业 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 结业 trong tiếng Việt
hoàn thành khóa học, đặc biệt là khóa ngắn; hoàn tất khóa học; (công ty) ngừng hoạt động
hoàn thành khóa học, đặc biệt là khóa ngắn; hoàn tất khóa học; (công ty) ngừng hoạt động