Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结喉結喉

jié hóu

结喉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结喉 trong tiếng Việt

xem 喉結|喉结[hou2 jie2]

Tra từ liên quan