Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结合結合

jié hé

结合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结合 trong tiếng Việt

kết hợp; liên kết; tích hợp; ràng buộc; LT:次[ci4]

Tra từ liên quan