结合結合 jié hé 结合 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 结合 trong tiếng Việt kết hợp; liên kết; tích hợp; ràng buộc; LT:次[ci4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan