Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纷披紛披

fēn pī

纷披 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纷披 trong tiếng Việt

rải rác; lẫn lộn và không có trật tự

Tra từ liên quan