纯色啄花鸟
(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu hoa một màu (Dicaeum minullum)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sâu hoa một màu (Dicaeum minullum)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim yến núi sẫm màu (Ptyonoprogne concolor)
›纯色噪鹛chún sè zào méi(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười vảy (Trochalopteron subunicolor)
›纯蓝仙鹟chún lán xiān wēng(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi xanh nhạt (Cyornis unicolor)
›纯褐鹱chún hè hù(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Bulwer (Bulweria bulwerii)
›纯良chún liángthuần khiết và tốt bụng
›纯素食者chún sù shí zhěngười thuần chay; người theo chế độ ăn thuần chay
›纯素食主义chún sù shí zhǔ yìchủ nghĩa thuần chay, chế độ ăn chỉ gồm các sản phẩm thực vật; chủ nghĩa ăn chay nghiêm ngặt
›纯素食chún sù shíthuần chay; đồ ăn thuần chay
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.