纯素食者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
纯素食者
người thuần chay; người theo chế độ ăn thuần chay
Giản thể纯素食者
Phồn thể純素食者
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng