Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗管面粗管麵

cū guǎn miàn

粗管面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗管面 trong tiếng Việt

mì ống lớn

Tra từ liên quan