Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗粝粗糲

cū lì

粗粝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗粝 trong tiếng Việt

gạo thô; thô (về thực phẩm)

Tra từ liên quan