筚路蓝缕篳路藍縷 bì lù lán lǚ 筚路蓝缕 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 筚路蓝缕 trong tiếng Việt gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan