Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筚路蓝缕篳路藍縷

bì lù lán lǚ

筚路蓝缕 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筚路蓝缕 trong tiếng Việt

gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)

Tra từ liên quan