Kết quả tra từ “筚路蓝缕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
筚路蓝缕bì lù lán lǚ
gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)