Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窜升竄升

cuàn shēng

窜升 là gì?

窜升 [cuàn shēng] có nghĩa là tăng vọt; vọt lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窜升 trong tiếng Việt

  1. tăng vọt
  2. vọt lên

Cách đọc và ghi nhớ 窜升

窜升 được đọc là cuàn shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăng vọt; vọt lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan