Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窜踞竄踞

cuàn jù

窜踞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窜踞 trong tiếng Việt

chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó

Tra từ liên quan