Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窜扰竄擾

cuàn rǎo

窜扰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窜扰 trong tiếng Việt

xâm nhập và quấy nhiễu

Tra từ liên quan