窜竄 cuàn 窜 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窜 trong tiếng Việt chạy trốn; chạy vụt; lưu đày hoặc đày ải; sửa đổi hoặc chỉnh sửa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan