Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稿费稿費

gǎo fèi

稿费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稿费 trong tiếng Việt

tiền nhuận bút; LT:筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan