Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谷壳穀殼

gǔ ké

谷壳 là gì?

谷壳 [gǔ ké] có nghĩa là vỏ (của gạo, v.v.); trấu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谷壳 trong tiếng Việt

  1. vỏ (của gạo, v.v.)
  2. trấu

Cách đọc và ghi nhớ 谷壳

谷壳 được đọc là gǔ ké, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vỏ (của gạo, v.v.); trấu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan