稿子 gǎo zi 稿子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 稿子 trong tiếng Việt bản nháp của tài liệu; kịch bản; bản thảo; kế hoạch trong đầu; tiền lệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan