Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nián

粘 là gì?

[nián] có nghĩa là biến thể của 黏[nian2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粘 trong tiếng Việt

biến thể của 黏[nian2]

Cách đọc và ghi nhớ 粘

được đọc là nián, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 黏[nian2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan