Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼遇禮遇

lǐ yù

礼遇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼遇 trong tiếng Việt

lịch sự; đối đãi tôn trọng; tiếp đón nhã nhặn

Tra từ liên quan