秃发禿發 Tū fā 秃发 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 秃发 trong tiếng Việt một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan