Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秃顶禿頂

tū dǐng

秃顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秃顶 trong tiếng Việt

đầu hói

Tra từ liên quan