Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨穿铁砚磨穿鐵硯

mó chuān tiě yàn

磨穿铁砚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨穿铁砚 trong tiếng Việt

mài mòn nghiên mực; kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn (thành ngữ); học tập chăm chỉ (thành ngữ)

Tra từ liên quan