磨穿铁砚磨穿鐵硯
磨穿铁砚 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 磨穿铁砚 trong tiếng Việt
mài mòn nghiên mực; kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn (thành ngữ); học tập chăm chỉ (thành ngữ)
mài mòn nghiên mực; kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn (thành ngữ); học tập chăm chỉ (thành ngữ)