Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “磨穿铁砚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
磨穿铁砚
mó chuān tiě yàn

mài mòn nghiên mực; kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn (thành ngữ); học tập chăm chỉ (thành ngữ)

Thành ngữ