磨砺磨礪 mó lì 磨砺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 磨砺 trong tiếng Việt mài giũa trên đá mài; cải thiện bản thân qua thực hành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan