Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨练磨練

mó liàn

磨练 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨练 trong tiếng Việt

rèn luyện bản thân; luyện cho cứng rắn; tự kỷ luật; nhẫn nại

Tra từ liên quan