Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磋商

cuō shāng

磋商 là gì?

磋商 [cuō shāng] có nghĩa là tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán; hội ý; thương lượng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磋商 trong tiếng Việt

  1. tư vấn
  2. thảo luận nghiêm túc
  3. đàm phán
  4. hội ý
  5. thương lượng

Cách đọc và ghi nhớ 磋商

磋商 được đọc là cuō shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán; hội ý; thương lượng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan