Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁通门磁通門

cí tōng mén

磁通门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁通门 trong tiếng Việt

cổng từ thông (kỹ thuật điện)

Tra từ liên quan