Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁轨炮磁軌砲

cí guǐ pào

磁轨炮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁轨炮 trong tiếng Việt

súng railgun

Tra từ liên quan