Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuō

磋 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磋 trong tiếng Việt

cân nhắc; mài giũa

Tra từ liên quan