Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁头磁頭

cí tóu

磁头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁头 trong tiếng Việt

đầu từ (của máy ghi âm, v.v.)

Tra từ liên quan