Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼压眼壓

yǎn yā

眼压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼压 trong tiếng Việt

áp lực nội nhãn

Tra từ liên quan