Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眯缝眯縫

mī feng

眯缝 là gì?

眯缝 [mī feng] có nghĩa là nheo mắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眯缝 trong tiếng Việt

nheo mắt

Cách đọc và ghi nhớ 眯缝

眯缝 được đọc là mī feng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nheo mắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan