看得出 là gì?
看得出 [kàn de chū] có nghĩa là có thể thấy; có thể nói.
Nghĩa của từ 看得出 trong tiếng Việt
- có thể thấy
- có thể nói
Cách đọc và ghi nhớ 看得出
看得出 được đọc là kàn de chū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có thể thấy; có thể nói”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .