看出
nhìn ra; thấy
nhìn ra; thấy
看出 thường mang nghĩa “nhìn ra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 看出, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhìn thấy
›看呆kàn dāitrố mắt nhìn; đờ đẫn nhìn; ngắm nhìn say mê; nhìn sững sờ
›看在眼里kàn zài yǎn liquan sát; nhìn nhận tất cả
›看不顺眼kàn bù shùn yǎnkhó chịu khi nhìn; phản cảm
›看不过去kàn bu guò qukhông thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa
›看做kàn zuòcoi như; xem như
›看倌kàn guānquý độc giả; quý thính giả
›看台kàn táikhán đài; chỗ ngồi cho khán giả; bục quan sát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.